elbow joint

/ˈɛlˌboʊ ʤɔɪnt/
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với khuỷu tay.
    (anatomy) Synonym of elbow.
    Từ đồng nghĩa:elbow
  2. Từ đồng nghĩa với khuỷu tay (“xoay hoặc uốn cong giống như khuỷu tay”).
    Synonym of elbow (“turn or bend like that of the elbow”).
    Từ đồng nghĩa:elbow
🎬 Nghe “elbow joint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish